Các phương thức của String
1. Độ dài và truy cập ký tự
Phần tiêu đề “1. Độ dài và truy cập ký tự”String text = "Bumbii Academy";
System.out.println(text.length()); // 14System.out.println(text.charAt(0)); // 'B'System.out.println(text.isEmpty()); // false - chuỗi rỗng ""System.out.println(text.isBlank()); // false - chuỗi chỉ toàn khoảng trắng (Java 11+)2. Cắt chuỗi con: substring
Phần tiêu đề “2. Cắt chuỗi con: substring”String text = "Bumbii Academy";
System.out.println(text.substring(7)); // "Academy" - từ vị trí 7 đến hếtSystem.out.println(text.substring(0, 6)); // "Bumbii" - từ vị trí 0 đến TRƯỚC vị trí 6⚠️ Tham số thứ hai của substring(start, end) là chỉ số kết thúc không bao gồm (exclusive) - ký tự tại vị trí end không nằm trong kết quả.
3. Tìm kiếm: indexOf, contains
Phần tiêu đề “3. Tìm kiếm: indexOf, contains”String text = "Bumbii Academy";
System.out.println(text.indexOf("Academy")); // 7 - vị trí bắt đầu, -1 nếu không tìm thấySystem.out.println(text.contains("bii")); // trueSystem.out.println(text.startsWith("Bum")); // trueSystem.out.println(text.endsWith("emy")); // true4. Chuyển đổi chữ hoa/thường, cắt khoảng trắng
Phần tiêu đề “4. Chuyển đổi chữ hoa/thường, cắt khoảng trắng”String text = " Hello World ";
System.out.println(text.toUpperCase()); // " HELLO WORLD "System.out.println(text.toLowerCase()); // " hello world "System.out.println(text.trim()); // "Hello World" - cắt khoảng trắng đầu/cuốiSystem.out.println(text.strip()); // "Hello World" - giống trim(), hỗ trợ Unicode tốt hơn (Java 11+)5. Thay thế và tách chuỗi
Phần tiêu đề “5. Thay thế và tách chuỗi”String text = "one,two,three";
System.out.println(text.replace(",", " - ")); // "one - two - three"
String[] parts = text.split(","); // tách theo dấu phẩyfor (String part : parts) { System.out.println(part); // "one", "two", "three"}6. So sánh chuỗi
Phần tiêu đề “6. So sánh chuỗi”String a = "hello";String b = "HELLO";
System.out.println(a.equals(b)); // false - phân biệt hoa/thườngSystem.out.println(a.equalsIgnoreCase(b)); // true - không phân biệt hoa/thườngSystem.out.println(a.compareTo("world")); // âm - "hello" đứng trước "world" theo bảng chữ cái⚠️ Luôn dùng .equals() (không dùng ==) để so sánh nội dung của hai chuỗi - xem chi tiết vì sao ở trang “So sánh chuỗi với equals và toán tử ==” trong mục What the Java!.
7. Nối nhiều chuỗi: String.join
Phần tiêu đề “7. Nối nhiều chuỗi: String.join”String[] fruits = {"táo", "cam", "xoài"};String result = String.join(", ", fruits);System.out.println(result); // "táo, cam, xoài"Tổng kết
Phần tiêu đề “Tổng kết”length(),charAt(),substring()để đo và cắt chuỗiindexOf(),contains(),startsWith(),endsWith()để tìm kiếmtoUpperCase(),toLowerCase(),trim()/strip()để chuẩn hóareplace(),split()để thay thế và tách chuỗi- Luôn dùng
.equals()/.equalsIgnoreCase()để so sánh nội dung chuỗi, không dùng==